Hotline

0987 919 040

Điện thoại

0987 919 040

Máy in tem nhãn | Label Printer

    1.750.000,0
    Model : XP-Q371U
    Chiều rộng đầu in : 76mm
    Độ phân dải : 203dpi
    Tốc độ in : 180mm/s – 127mm/s
    Kết nối : USB
    Khổ giấy tối đa : 79.5±0.5mm
    khoảng cách dòng : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Trọng lượng : 0.9 Kg
    Kích thước : 183*140*132,5mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.150.000,0
    Model : XP-236B
    Print width : 56mm
    Column capacity : 203dpi
    Printing speed : 101mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.08 Kg
    Dimensions : 189*130*135mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.850.000,0
    Resolution 8 dots/mm(203 DPI)
    Max.print speed(Max.) 152mm/s (6″/s)
    Max.print width(Max.) 108 mm (4.25″)
    Max.print length(Max.) 1778mm
    Media width 20-115mm
    Interface USB2.0
    Media Thickness 0.06 mm ~ 0.25 mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    Liên hệ

    Model: XP-T271U
    Print width: 58mm
    Resolution: 203 dpi
    Printing speed: 90mm
    Interface: USB
    Weight: 0.8 Kg (bao gồm PIN)
    Dimensions: 176.2 (D) x 126(W) x 129.7(H)mm

    Trong kho :
    Còn hàng
    2.450.000,0
    Resolution 8 dots/mm(203 DPI)
    Max.print speed(Max.) 152mm/s (6″/s)
    Max.print width(Max.) 108 mm (4.25″)
    Max.print length(Max.) 1778mm
    Media width 20-115mm
    Interface USB + Bluetooth
    Media Thickness 0.06 mm ~ 0.25 mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    2.050.000,0
    Model : XP-450B
    Độ phân giải : 203 DPI
    Max.print speed : 152 mm (6″) / s
    Max.print width : 108 mm (4.09″)
    weight : 2,15KG
    physical dimension : 240(D) ​​x 212(W) x 172(H)mm
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    3.450.000,0
    Model : XP-T4601B
    Độ phân giải : 203 DPI
    Max.print speed : 152 mm (6″) / s
    Max.print width : 108 mm (4.09″)
    weight : 2,56KG
    physical dimension : 282 mm (D) x 232 mm (W) x 171 mm (H)
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    3.100.000,0
    Model : XP-T4501B
    Độ phân giải : 203 DPI
    Max.print speed : 127 mm (6″) / s
    Max.print width : 108 mm (4.09″)
    weight : 2,56KG
    physical dimension : 282 mm (D) x 232 mm (W) x 171 mm (H)
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    4.100.000,0
    Model

    Độ phân giải

    : XP-TT435B

    : 300 DPI

    Max.print speed : 152 mm (6″) / s
    Max.print width : 104 mm (4.09″)
    weight : 2,66KG
    physical dimension : 302.5 mm (D) x 234 mm (W) x 195.18 mm (H)
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    3.150.000,0
    Model

    Độ phân giải

    : XP-TT425B

    : 203 DPI

    Max.print speed : 152 mm (6″) / s
    Max.print width : 104 mm (4.09″)
    weight : 2,66KG
    physical dimension : 302.5 mm (D) x 234 mm (W) x 195.18 mm (H)
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    2.650.000,0
    Resolution 8 dots/mm(203 DPI)
    Max.print speed(Max.) 152mm/s (6″/s)
    Max.print width(Max.) 108 mm (4.25″)
    Max.print length(Max.) 1778mm
    Media width 20-115mm
    Interface USB + WIFI
    Media Thickness 0.06 mm ~ 0.25 mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.700.000,0
    Model : XP-320B
    Print width : 82mm
    Column capacity : 203dpi
    Printing speed : 127mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 0.94 Kg
    Dimensions : 212 (D) x 140 (W) x 144 (H) mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.950.000,0

    ● Dual print mode: Receipt and label

    ● Auto paper cutting

    ● Paper out reminding

    ● Print labels at an adjustable length

    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    2.450.000,0
    Resolution 8 dots/mm(203 DPI)
    Max.print speed(Max.) 152mm/s (6″/s)
    Max.print width(Max.) 108 mm (4.25″)
    Max.print length(Max.) 1778mm
    Media width 20-115mm
    Interface USB + LAN
    Media Thickness 0.06 mm ~ 0.25 mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.500.000,0
    Model : XP-330B
    Print width : 82mm
    Column capacity : 203dpi
    Printing speed : 127mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.48 Kg
    Dimensions : 163(W)* 230(D) * 152(H)mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    Giảm 12% may-in-tem-nhan-ma-vach-gia-re-xprinter-xp-tt426b
    3.300.000,0 2.900.000,0
    Model

    Độ phân giải

    : XP-TT426B

    : 203 DPI

    Max.print speed : 127 mm (5″) / s
    Max.print width : 108 mm (4.25″)
    Max.print length : 1778 mm (70”)
    Media width : 25.4-108mm
    Label length 10 ~ 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )

    Download driver máy in Xprinter XP-TT426B: Click tại đây

    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
Gọi ngay
Gửi thông tin liên hệ