Máy In Báo Nhà Bếp Xprinter XP-C300H (USB + LAN + COM): Giải Pháp Báo Món Siêu Tốc, Chống Sót Đơn, Tốc Độ 300mm/s, Có Chuông Báo
Trong ngành dịch vụ ăn uống (F&B), khu vực nhà bếp và quầy pha chế là nơi quyết định trực tiếp đến tốc độ phục vụ và trải nghiệm của khách hàng. Tình trạng sót đơn, dồn bill giờ cao điểm hay máy in thông thường bị hỏng do ẩm ướt, dầu mỡ là bài toán phổ biến tại các nhà hàng, quán ăn.
Máy in hóa đơn nhiệt Xprinter XP-C300H (phiên bản tiêu chuẩn tích hợp cổng USB + LAN + COM) được thiết kế chuyên biệt để hoạt động bền bỉ trong môi trường bếp khắt khe, giúp tự động hóa quy trình nhận lệnh chế biến chính xác và nhanh chóng.

Ưu điểm nổi bật của máy in order bếp Xprinter XP-C300H
1. Tốc độ in 300 mm/s cùng bộ nhớ đệm lớn 4096 KB
Vào khung giờ cao điểm, hàng chục bàn gọi món cùng lúc đòi hỏi thiết bị in phải xử lý liên tục. Xprinter XP-C300H sở hữu tốc độ in lên đến 300 mm/giây, cho phép xuất phiếu gọi món ngay tức thì khi nhân viên vừa bấm order. Bên cạnh đó, bộ nhớ đệm đầu vào (Input Buffer) lên tới 4096 KB giúp lưu trữ toàn bộ dữ liệu hàng đợi, ngăn chặn hiện tượng tràn bộ nhớ hoặc mất đơn hàng khi lượng khách tăng đột biến.
2. Hệ thống loa báo âm lượng lớn và đèn LED nhấp nháy
Tiếng ồn từ chảo xào, máy hút mùi hay âm thanh trò chuyện trong quán thường khiến đầu bếp dễ bỏ qua tiếng cắt giấy thông thường. XP-C300H được trang bị còi báo âm thanh công suất cao (lên tới 90dB) kết hợp đèn tín hiệu phát sáng nhấp nháy mặt trước. Mỗi khi có lệnh in món mới, chuông và đèn sẽ đồng thời kích hoạt, đảm bảo đầu bếp nắm bắt kịp thời.
3. Kết cấu kháng nước, chống dầu mỡ và hỗ trợ treo tường
Khác với các dòng máy in thu ngân thông thường, Xprinter XP-C300H được chế tạo bằng lớp vỏ nhựa ABS cao cấp có nắp đậy chắn khe thoát giấy, hạn chế tối đa giọt bắn của nước, dầu mỡ và bụi thực phẩm rơi vào đầu in. Đáy máy được gia cố đầm chắc (trọng lượng 1.78 kg) và có sẵn các khe ngàm để bắt vít treo tường, giúp tối ưu hóa không gian thao tác tại khu vực chế biến.
4. Đa dạng cổng giao tiếp tiêu chuẩn: USB + LAN + COM
Phiên bản tiêu chuẩn của máy tích hợp đầy đủ 3 giao thức kết nối thông dụng:
- Cổng LAN (Ethernet): Kết nối trực tiếp vào mạng nội bộ nhà hàng, cho phép nhận lệnh in không dây từ xa khi nhân viên thao tác trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy POS thu ngân.
- Cổng USB: Kết nối trực tiếp với máy tính quản lý hoặc thiết bị bán hàng tại chỗ.
- Cổng Serial (RS232/COM): Kết nối ổn định với các thiết bị chuyên dụng hoặc hệ thống nhúng POS truyền thống.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Xprinter XP-C300H
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Model | Xprinter XP-C300H (Standard Version) |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal), không cần mực in |
| Khổ giấy sử dụng | K80 (khổ 80mm) và K58 (khổ 58mm); đường kính cuộn tối đa φ80mm |
| Tốc độ in | 300 mm/giây (Max) |
| Mật độ điểm in | 576 dots/line |
| Cổng giao tiếp | USB + LAN (Ethernet) + COM (RS232) |
| Dao cắt tự động | Cắt một phần (Partial Cut), độ bền 1.500.000 lần cắt |
| Tuổi thọ đầu in nhiệt | 150 km giấy in |
| Bộ nhớ đệm | Input Buffer 4096 KB, NV Flash 256 KB |
| Hệ thống cảnh báo | Loa báo công suất lớn + Đèn LED tín hiệu |
| Cổng két tiền thu ngân | RJ11 (DC 24V / 1A) |
| Nguồn điện hoạt động | Adapter DC 24V / 2.5A |
| Kích thước & Trọng lượng | 198 × 148 × 138 mm (D × W × H); Trọng lượng: 1.78 kg |
Khả năng tương thích phần mềm quản lý bán hàng
Máy in Xprinter XP-C300H hỗ trợ đầy đủ tập lệnh ESC/POS chuẩn quốc tế và tương thích với hầu hết các hệ điều hành như Windows (7, 10, 11), Android, iOS, macOS và Linux.
Thiết bị dễ dàng cấu hình và vận hành mượt mà trên tất cả các phần mềm quản lý nhà hàng – F&B hàng đầu tại Việt Nam hiện nay:
- KiotViet, Sapo, POS365, Aibat
- iPOS, CUKCUK (MISA)
- Ocha, Thuần Việt, Fabi,…
Hướng dẫn ứng dụng phân luồng in thực tế trong nhà hàng
Trong mô hình F&B chuyên nghiệp, máy in XP-C300H thường được thiết lập phân luồng in (Print Routing) theo trạm:
- Trạm Bếp Nấu: Tiếp nhận các món xào, món nướng, lẩu, món chiên.
- Trạm Quầy Bar / Pha Chế: Tiếp nhận danh sách cà phê, sinh tố, đồ uống đóng chai, tráng miệng.
- Quầy Thu Ngân: Tiếp nhận phiếu thanh toán tổng hợp.
Khi nhân viên phục vụ lưu order trên ứng dụng bán hàng, hệ thống sẽ tự động tách món ăn và đồ uống để bắn lệnh in đến đúng máy in của từng khu vực, loại bỏ hoàn toàn các bước trao đổi trung gian.
Câu hỏi thường gặp về máy in order bếp Xprinter XP-C300H (FAQ)
Máy in Xprinter XP-C300H có bị mất dữ liệu khi mất kết nối mạng không?
Với bộ nhớ đệm 4096 KB, máy sẽ lưu tạm các lệnh in nhận được. Khi kết nối mạng ổn định trở lại, máy sẽ tự động in tiếp các lệnh còn tồn đọng mà không bị mất phiếu.
Làm thế nào để in order từ nhiều điện thoại/máy tính bảng vào một máy in bếp?
Chỉ cần cắm dây mạng LAN từ máy in XP-C300H vào Router/Modem Wi-Fi nội bộ của quán và đặt một địa chỉ IP tĩnh. Tất cả các thiết bị cầm tay có kết nối cùng mạng Wi-Fi đều có thể gửi lệnh in đến máy in bếp cùng lúc.
Giấy in nhiệt dùng cho XP-C300H trong nhà bếp nên chọn loại nào?
Khuyến khích sử dụng giấy in nhiệt K80 bọc giấy bạc chống ẩm (như K80x45mm hoặc K80x80mm) để bảo quản giấy tốt hơn trước hơi ẩm và nhiệt độ cao trong bếp.
Mua máy in order bếp Xprinter XP-C300H chính hãng tại Xprinter.vn
Để đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục và nhận được chính sách bảo hành chính hãng, quý khách hàng có thể đặt mua sản phẩm trực tiếp tại hệ thống phân phối:
- Sản phẩm: Máy in nhiệt order nhà bếp Xprinter XP-C300H
- Đơn vị phân phối: Xprinter Việt Nam
- Cam kết: Hàng chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng, hỗ trợ cài đặt IP và cấu hình phần mềm tận nơi/qua Ultraviewer toàn quốc.
Thông số kỹ thuật Xprinter XP-C300H
| Printing | XP-C300H | |
| Printing method | Direct thermal | |
| Print width | 58mm/80mm | |
| Column capacity | 576 dots/line | |
| Printing speed | 300mm/s Max. | |
| Interface | USB+Serial+LAN | |
| Printing paper | 79.5±0.5mm×φ80mm | |
| Line spacing | 3.75mm (Adjustable by commands) | |
| Column number | 80mm paper: Font A – 42 columns or 48 columns/Font B – 56 columns or 64 columns/ Chinese, traditional Chinese – 21 columns or 24 columns |
|
| Character size | ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese, traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots) | |
| Cutter | ||
| Auto cutter | Partial | |
| Barcode Character | ||
| Extension character sheet |
PC347(Standard Europe)、Katakana、PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251) | |
| Barcode types | UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128 / | |
| QR CODE / PDF417 | ||
| Buffer | ||
| Input buffer | 4096k bytes | |
| NV Flash | 256k bytes | |
| Power | ||
| Power adaptor | Input:AC 110V/220V, 50~60Hz | |
| Power source | Output:DC 24V/2.5A | |
| Cash drawer output | DC 24V/1A | |
| Physical characteristics | ||
| Weight | 1.78KG | |
| Dimensions | 198×148×138mm (D×W×H) | |
| Environmental Requirements | ||
| Work environment | Temperature (0~45) humidity(10~80%) | |
| Storage environment | Temperature(-10~60℃) humidity(10~80%) | |
| Reliability | ||
| Cutter life | 1.5 million cuts | |
| Printer head life | 150 KM | |














