Hotline

0987 919 040

Điện thoại

0987 919 040

Xprinter

    1.750.000,0
    Model : XP-Q371U
    Chiều rộng đầu in : 76mm
    Độ phân dải : 203dpi
    Tốc độ in : 180mm/s – 127mm/s
    Kết nối : USB
    Khổ giấy tối đa : 79.5±0.5mm
    khoảng cách dòng : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Trọng lượng : 0.9 Kg
    Kích thước : 183*140*132,5mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.300.000,0
    Model : XP-D200N
    Print width : 72mm(adjustable by commands)
    Column capacity : 576 dots/line or 512 dots/line
    Printing speed : 200mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.1 Kg
    Dimensions : 184×140×135mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.200.000,0

    Thương hiệu: Xprinter

    Xuất xứ: Trung Quốc

    Model: XP-T80A

    Chất liệu: ABS

    Chứng nhận: CCC, CE, FCC, RoHS, KC, SAA, BIS, BSMI

    Bảo hành: 12 tháng

    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.300.000,0

    Thương hiệu: Xprinter

    Xuất xứ: Trung Quốc

    Model: XP-T80B

    Chất liệu: ABS

    Chứng nhận: CCC, CE, FCC, RoHS, KC, SAA, BIS, BSMI

    Bảo hành: 12 tháng

    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.150.000,0
    Model : XP-236B
    Print width : 56mm
    Column capacity : 203dpi
    Printing speed : 101mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.08 Kg
    Dimensions : 189*130*135mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    2.300.000,0

    Thương hiệu: Xprinter

    Xuất xứ: Trung Quốc

    Model: XP-D300M

    Chất liệu: ABS

    Chứng nhận: CCC, CE, FCC, RoHS, KC, SAA, BIS, BSMI

    Bảo hành: 12 tháng

    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    2.200.000,0
    Model : XP-F260H
    Print width : 72mm(adjustable by commands)
    Column capacity : 576 dots/line or 512 dots/line
    Printing speed : 260mm/s
    Interface : USB + LAN + RS232
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.00 Kg
    Dimensions : 183×139×131mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    Liên hệ

    Model: XP-P3401B

    Print width: 80mm

    Column Capacity: 384 dots/line

    Printing speed: 70mm/s

    Interface: USB-C + Bluetooth

    Pin: 2000 mAh

    Đường kính cuộn giấy: 50mm

    Weight: 0,4 Kg

    Dimensions: 120(D) x 112(W) x 60(H)mm

    Trong kho :
    Còn hàng
    1.850.000,0
    Resolution 8 dots/mm(203 DPI)
    Max.print speed(Max.) 152mm/s (6″/s)
    Max.print width(Max.) 108 mm (4.25″)
    Max.print length(Max.) 1778mm
    Media width 20-115mm
    Interface USB2.0
    Media Thickness 0.06 mm ~ 0.25 mm
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    1.300.000,0
    Model : XP-N160H
    Print width : 72mm(adjustable by commands)
    Column capacity : 576 dots/line or 512 dots/line
    Printing speed : 160mm/s
    Interface : USB
    Printing paper : 79.5±0.5mm
    Line spacing : 3.75mm (Adjustable by commands)
    Weight : 1.12 Kg
    Dimensions : 192×140×140mm (D×W×H)
    Trong kho :
    Còn hàng
    Số lượng :
    + -
    Liên hệ

    Model: XP-T271U
    Print width: 58mm
    Resolution: 203 dpi
    Printing speed: 90mm
    Interface: USB
    Weight: 0.8 Kg (bao gồm PIN)
    Dimensions: 176.2 (D) x 126(W) x 129.7(H)mm

    Trong kho :
    Còn hàng
    Liên hệ

    Model: XP-P301G
    Print width: 80mm
    Resolution: 203 dpi
    Printing speed: 70 mm/s
    Interface: USB + Bluetooth
    Weight: 0.38 Kg (bao gồm PIN)
    Dimensions: 118(D) x 108(W) x 60(H)mm

    Trong kho :
    Còn hàng
    Liên hệ

    Model: XP-P201G
    Print width: 60mm
    Resolution: 203 dpi
    Printing speed: 70 mm/s
    Interface: USB + Bluetooth
    Weight: 0.36 Kg
    Dimensions: 118(D) x 92(W) x 60(H)mm

    Trong kho :
    Còn hàng
    Liên hệ
    Model XP-TS76
    Print width 76mm
    Printing speed 4.5 Line/sec
    Interface Type USB/ LAN/ COM/ Serial Port
    Weight 1.21 kg
    Dimension 230×150×130mm (D×W×H)
    Cutter life 1 million times
    Print head life 100 km
    Trong kho :
    Còn hàng
    Liên hệ
    Model XP-TS80
    Print width 80mm
    Printing speed 200mm/sec
    Interface Type USB+serial port
    Weight 1.8 kg
    Dimension 202.7×158×140mm (D×W×H)
    Cutter life 1 million times
    Print head life 100 km
    Trong kho :
    Còn hàng
    Liên hệ
    Model XP-MP802C
    Print width 80mm
    Printing speed 160mm/sec
    Interface Type USB+parallel hoặc port+serial port
    Weight 0.96 kg
    Dimension 140×142×110.7mm ( D ×W×H)
    Cutter life 1 million times
    Print head life 100 km
    Trong kho :
    Còn hàng
Gọi ngay
Gửi thông tin liên hệ