Máy In Vòng Tay Wristband Printer – Giải Pháp In Ấn Hiện Đại Cho Ngành Y Tế và Sự Kiện
Máy in vòng tay Wristband Printer là thiết bị in ấn chuyên dụng, được thiết kế tối ưu nhằm phục vụ cho nhu cầu in vòng tay bệnh nhân, vòng tay sự kiện hay vòng tay bảo hộ với chất lượng sắc nét và tốc độ vượt trội. Với khả năng in nhanh lên đến 203mm/s (hoặc 152mm/s ở chế độ chuẩn), sản phẩm này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc trong các môi trường yêu cầu khắt khe như bệnh viện, hội nghị, sự kiện lớn hay các hoạt động vui chơi giải trí.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy In Vòng Tay Wristband Printer
Máy in vòng tay Wristband Printer sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong quá trình sử dụng:
- Tốc độ in nhanh: Với tốc độ in lên đến 203mm/s, thiết bị giúp tối ưu quá trình in ấn, giảm thời gian chờ đợi và tăng năng suất làm việc.
- Hỗ trợ nhiều loại vật liệu in: Máy có thể in trên đa dạng loại vật liệu như giấy, decal cuộn, nhựa tổng hợp hoặc các vật liệu đặc thù dành riêng cho vòng tay, đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng.
- Khả năng chứa media lớn: Hỗ trợ media kích thước 127mm (5”) với dung lượng lớn, đảm bảo máy hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không cần thay thế giấy hay vật liệu in nhiều lần.
- Thiết kế tiện ích: Máy in vòng tay được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng vận hành và bảo trì, phù hợp đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong môi trường làm việc.
Ứng Dụng Đa Dạng Trong Nhiều Ngành Nghề
Máy in vòng tay Wristband Printer có khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành Y tế: In vòng tay cho bệnh nhân, giúp việc nhận diện và quản lý thông tin cá nhân được nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu sai sót trong quy trình khám chữa bệnh.
- Sự kiện và hội nghị: Cung cấp vòng tay cho khách tham dự, giúp kiểm soát ra vào, phân loại đối tượng hiệu quả.
- Vui chơi giải trí: In vòng tay cho các khu vui chơi, công viên, giúp xác định quyền lợi, phân vùng khu vực và nâng cao trải nghiệm người dùng.
| Thông số kỹ thuật Máy in vòng tay 2 inch XP-D281B | |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Bộ nhớ | 8 MB RAM / 8 MB Flash |
| Chiều rộng tối đa khi in | 2.2 inch (56 mm) |
| Tốc độ in tối đa | Đến 8 inch/giây (203 mm/s) |
| Cảm biến giấy | Cảm biến dấu đen có thể di chuyển / Cảm biến khe cố định |
| Hỗ trợ ngôn ngữ lệnh | TSPL, ZPL, EPL, DPL |
| Giao tiếp | USB; USB + Ethernet; tùy chọn kết nối không dây: Bluetooth, Wi-Fi |
| Trang bị khác | Tùy chọn RTC; không hỗ trợ khe cắm thẻ SD |
| Đặc tính vật liệu in | |
| Chiều dài vật liệu in | 10 mm ~ 1778 mm (0.39 inch ~ 70 inch) |
| Chiều rộng vật liệu in | 20 mm ~ 60 mm (0.78 inch ~ 2.3 inch) |
| Kích thước cuộn giấy | Đường kính ngoài 5 inch (127 mm), ruột trong 1 inch (25.4 mm) |
| Độ dày vật liệu in | Tối thiểu 0.06 mm (0.0023 inch); Tối đa 0.254 mm (0.01 inch) |
| Loại vật liệu in | Liên tục, có khe cách, dấu đen, dạng xếp fan-fold, có đường răng cưa (perforated) |
| Điều kiện môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 ~ 40℃ (41 ~ 104°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 ~ 60℃ (-40 ~ 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 25 ~ 85% không ngưng tụ |
| Độ ẩm bảo quản | 10 ~ 90% không ngưng tụ |
| Phông chữ, đồ họa và mã vạch | |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) chữ số bổ sung, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
| Mã vạch 2D hỗ trợ | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec |
| Phông chữ và đồ họa | Font 0 đến Font 8 |
| Phần mềm hỗ trợ | |
| Driver | Windows / Linux / Mac / Android / Chrome OS |
| SDK | Windows / Linux / Android / iOS |
| Phần mềm đi kèm | Bartender UltraLite / Mobile Label Design App |
| Phụ kiện | |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Adapter nguồn x 1, dây nguồn x 1, cáp USB x 1, sách hướng dẫn sử dụng x 1, CD phần mềm x 1 |
| Tùy chọn lắp đặt tại nhà máy | Module Bluetooth, Module Wi-Fi |
| Tùy chọn người dùng | Giá đỡ cuộn giấy ngoài 8 inch |
| Bảo hành & độ bền | |
| Tuổi thọ đầu in | Hoặc 30 km in, hoặc 1 năm, tùy điều kiện nào đến trước |
| Tuổi thọ con lăn (Platen roller) | Hoặc 30 km in, hoặc 1 năm, tùy điều kiện nào đến trước |
| Bảo hành máy in | 1 năm |
| Đặc điểm vật lý | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 220 mm x 131 mm x 170 mm |
| Trọng lượng | 1.3 Kg |
Tại Sao Nên Lựa Chọn Máy In Vòng Tay Wristband Printer?
Việc sở hữu một máy in vòng tay chất lượng cao là yếu tố quyết định đến sự thành công và hiệu quả trong công tác quản lý và vận hành. Máy in vòng tay Wristband Printer không chỉ đáp ứng tối đa yêu cầu về kỹ thuật mà còn đi kèm giá thành hợp lý, dễ dàng tích hợp với các hệ thống phần mềm quản lý hiện có trên thị trường. Khách hàng có thể an tâm sử dụng với độ bền cao, ít hư hỏng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Để biết thêm chi tiết về sản phẩm, vui lòng tham khảo Máy in vòng tay Wristband Printer để lựa chọn dòng máy phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá các video hướng dẫn, đánh giá chi tiết sản phẩm và mẹo sử dụng hiệu quả qua kênh youtube chính thức của nhà sản xuất tại Kênh Youtube Vincode.
Với Máy in vòng tay Wristband Printer, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm về chất lượng in ấn, tốc độ xử lý nhanh và khả năng tương thích với đa dạng vật liệu. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp, tổ chức cần giải pháp in vòng tay chuyên nghiệp, hiệu quả và bền bỉ.























