Giới Thiệu Máy In Vòng Tay Wristband Printer
Máy in vòng tay Wristband Printer là thiết bị in ấn chuyên dụng, được thiết kế tối ưu để in các loại vòng tay sử dụng trong y tế, sự kiện, giải trí, và nhiều ứng dụng khác. Với tốc độ in nhanh lên đến 203mm/s, sản phẩm giúp tăng hiệu quả làm việc, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

Tính Năng Nổi Bật của Máy In Vòng Tay Wristband Printer
Được trang bị khả năng in đa dạng, máy hỗ trợ nhiều loại cấu trúc lệnh in phổ biến như TSPL, EPL, ZPL, DPL, giúp tương thích với nhiều phần mềm quản lý và hệ thống in ấn chuyên nghiệp. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ in trên nhiều chất liệu khác nhau, từ giấy, nhựa đến các vật liệu đặc biệt dùng để tạo vòng tay bền, chống nước và dễ chịu khi đeo.
Điểm nổi bật khác của sản phẩm là dung lượng cuộn mực lớn lên tới 110m, giúp giảm tần suất thay ruy băng và tăng thời gian hoạt động liên tục. Điều này đặc biệt hữu ích trong các môi trường yêu cầu in số lượng lớn như bệnh viện, trung tâm sự kiện, phòng vé, hoặc các khu khảo sát.
| Thông số kỹ thuật máy in vòng tay 2 inch XP-T261B | |
|---|---|
| Độ phân giải (Resolution) | 203 DPI |
| Phương pháp in (Print Method) | In truyền nhiệt / In nhiệt trực tiếp (Thermal Transfer / Direct Thermal) |
| Bộ nhớ (Memory) | 8 MB RAM / 8 MB Flash |
| Chiều rộng in tối đa (Max. Print Width) | 56 mm (2.2 inch) |
| Tốc độ in tối đa (Max. Print Speed) | Đến 203 mm/s (8 ips) |
| Cảm biến giấy (Media Sensors) | Cảm biến đánh dấu đen di động / Cảm biến khe cố định (Movable Black Mark Sensor / Fixed Gap Sensor) |
| Hỗ trợ lệnh in (Emulation) | TSPL, ZPL, EPL, DPL |
| Cổng kết nối (Interface) | USB, USB + Lan, tùy chọn không dây: Bluetooth / Wi-Fi, tùy chọn USB HOST |
| Tính năng khác (Others) | Tuỳ chọn RTC, khe cắm thẻ SD tiêu chuẩn |
| Đặc tính giấy và ribbon | |
| Chiều dài giấy (Media Length) | 10 mm ~ 1778 mm (0.39 in ~ 70 in) |
| Chiều rộng giấy (Media Width) | 15 mm – 60 mm (0.59 in – 2.3 in) |
| Kích thước cuộn giấy (Media Roll Size) | Đường kính ngoài 101.6 mm (4 in), đường kính lõi 25.4 mm (1 in) |
| Độ dày giấy (Media Thickness) | Tối thiểu 0.06 mm (0.0023 in); Tối đa 0.254 mm (0.01 in) |
| Loại giấy (Media Types) | Liên tục, khe hở, đánh dấu đen, gấp quạt, giấy đục lỗ |
| Đường kính ngoài ribbon (Ribbon Outside Diameter) | 40 mm (1.57 in) |
| Chiều dài ribbon tối đa (Max. Ribbon Length) | 110 mét (360 ft.) |
| Chiều rộng ribbon (Ribbon Width) | 25.4 mm – 60 mm (1 in – 2.3 in) |
| Đường kính lõi ribbon (Ribbon Core I.D.) | 12.7 mm (0.5 in) |
| Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temp.) | 5 ~ 40℃ (41 ~ 104℉) |
| Nhiệt độ lưu kho (Storage Temp.) | -40 ~ 60℃ (-40 ~ 140℉) |
| Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) | 25 ~ 85% không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu kho (Storage Humidity) | 10 ~ 90% không ngưng tụ |
| Phông chữ / Đồ họa / Mã vạch | |
| Mã vạch 1D (1D Bar Codes) | Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 tập con A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) số phụ, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
| Mã vạch 2D (2D Bar Codes) | PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec |
| Phông chữ và đồ họa (Fonts and Graphics) | Phông chữ 0 đến 8 (Font 0 ~ Font 8) |
| Phần mềm | |
| Driver | Windows / Linux / Mac / Android / Chrome OS |
| SDK | Windows / Linux / Android / iOS |
| Phần mềm | Bartender UltraLite / Ứng dụng thiết kế nhãn trên di động (Mobile Label Design App) |
| Phụ kiện | |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Adapter nguồn, dây nguồn, cáp USB, sách hướng dẫn sử dụng, CD phần mềm, trục ribbon x2, ribbon dùng thử, lõi giấy ribbon, cuộn nhãn dùng thử |
| Tùy chọn cài đặt tại nhà máy | Mô-đun Bluetooth, mô-đun Wi-Fi, mô-đun bóc nhãn (Peel-off), mô-đun cắt nhãn (Cutter) |
| Tùy chọn người dùng | Giá đỡ cuộn giấy ngoài 8 inch |
| Bảo hành sản phẩm | |
| Tuổi thọ đầu in (Printhead life) | 30 km hoặc 1 năm tùy điều kiện nào đến trước |
| Tuổi thọ con lăn (Platen roller life) | 30 km hoặc 1 năm tùy điều kiện nào đến trước |
| Bảo hành máy in (Printer Warranty) | 1 năm |
| Thông số vật lý | |
| Kích thước (Dimension) | 246 mm × 140 mm × 170 mm (D × W × H) |
| Trọng lượng (Weight) | 1.65 Kg |
Lợi Ích Khi Sử Dụng Máy In Vòng Tay Wristband Printer
Với thiết kế thông minh và tính năng ưu việt, máy in vòng tay Wristband Printer không chỉ giúp nâng cao chất lượng in ấn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng trong việc quản lý thông tin và truy xuất dữ liệu khách hàng dễ dàng. Máy in vòng tay có thể ứng dụng trong in mã vạch, mã QR hoặc thông tin cá nhân được mã hóa, đảm bảo tính minh bạch và bảo mật cao.
Bên cạnh đó, sự đa dạng về khả năng in phù hợp nhiều loại vật liệu giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu riêng biệt. Việc in nhanh, rõ nét cũng góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng, giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm soát vé hoặc vận hành dịch vụ.
Mua Máy In Vòng Tay Wristband Printer Ở Đâu Uy Tín ?
Để sở hữu máy in vòng tay chất lượng cao, bạn có thể tham khảo và đặt mua sản phẩm tại Máy in vòng tay Wristband Printer – địa chỉ cung cấp uy tín với đầy đủ giấy tờ chứng nhận và dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Video Hướng Dẫn và Đánh Giá Máy In Vòng Tay Wristband Printer
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như các ưu điểm của máy, bạn có thể tham khảo các video đánh giá và hướng dẫn chi tiết trên Kênh Youtube Vincode. Đây là nguồn tài nguyên rất hữu ích giúp bạn nhanh chóng làm quen và vận hành máy hiệu quả.





















