Hotline

0987 919 040

Điện thoại

0987 919 040

Máy in hóa đơn nhiệt module âm bàn Xprinter XP-MP801C

Model XP-MP801C
Print width 80mm
Printing speed 160mm/sec
Interface Type USB+parallel hoặc port+serial port
Weight 0.96 kg
Dimension 140×142×110.7mm ( D ×W×H)
Cutter life 1 million times
Print head life 100 km

Mô tả

Xprinter XP-MP801C là dạng máy in hóa đơn nhiệt âm bàn dạng module. MP801C có tốc độ in 160mm/s và tiếng ồn cực thấp. XP-MP801C có thể in được tất cả các font chữ trên thế giới. Phần mềm được tích hợp chế độ chống kẹt giấy và âm thanh cảnh báo hết giấy.

Xprinter XP-MP801C có thể sử dụng giấy in hóa đơn nhiệt dạng K80 (80mm) hoặc giấy in nhiệt K58 (58mm). Hỗ trợ điều chỉnh khổ giấy lên 82mm bằng lệnh. MP801C hỗ trợ in mã vạch 1D, 2D và in hình ảnh, Logo. Xprinter XP-MP801C hỗ trợ các hệ điều hành thông dụng như Windows, MacOS, Andoird, Linux,…

uong-dung-may-in-hoa-don-nhiet-module-xprinter-xp-m801c

Ứng dụng máy in hóa đơn nhiệt module Xprinter XP-MP801C

Ứng dụng Máy in hóa đơn nhiệt module Xprinter XP-MP801C

  • Cây ATM
  • Cây Xăng
  • Siêu thị
  • Bệnh viện
  • Nhà sách
  • Kiosk check

Thông số kỹ thuật máy in hóa đơn nhiệt module Xprinter XP-MP801C

print printing method Direct line thermal
Print width 72mm
Dot density 576 dots/line
printing speed 160mm/sec
Interface Type USB+parallel port+serial port
printer paper 79.5±0.5mm×φ80mm
Line spacing 3.75mm (the line spacing can be adjusted by command)
Number of columns 80mm paper: 80mm paper: Font A-42 columns or 48 columns / Font B-56 ​​columns or 64 columns / Simplified, Traditional-21 columns or 24 columns
Character size ANK character, Font A: 1.5×3.0mm (12×24 dots)
Font B: 1.1×2.1mm (9×17 dots)
Simplified/Traditional Chinese: 3.0×3.0mm (24×24 dots)
Barcode character Extended character table PC347 (Standard Europe), Katakana,
PC850 (Multilingual), PC860 (Portuguese),
PC863 (Canadian-French), PC865 (Nordic),
West Europe, Greek, Hebrew, East Europe, Iran, WPC1252, PC866 (Cyrillic#2) , PC852 (Latin2), PC858, Iran, Latvian, Arabic, PT151 (1251)
Barcode type UPC-A/UPC-E/JAN13 (EAN13)/JAN8 (EAN8)/
CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128
buffer Input buffer 32k bytes
NV Flash 64k bytes
power supply Power Adapter ——
power supply Output: DC 24V/2.5A
Cash drawer output DC 24V/1A
Physical properties weight 0.96 kg
physical dimension 140×142×110.7mm ( D ×W×H)
Environmental requirements working environment Temperature: 0~45℃, Humidity: 10~80%
Storage environment Temperature: -10~60℃, Humidity: 10~90% (no condensation)
life Cutter life 1 million times
Print head life 100 km

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy in hóa đơn nhiệt module âm bàn Xprinter XP-MP801C”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay
Gửi thông tin liên hệ